fiscal year

fiscal year

The company's fiscal year ends on September 30th.

Định nghĩa

Danh từ: - Năm tài chính: "fiscal year" khoảng thời gian kế toán kéo dài 12 tháng, được các tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ sử dụng để lập báo cáo tài chính quyết toán ngân sách. có thể bắt đầu vào bất kỳ ngày nào trong năm, không nhất thiết trùng với năm dương lịch (thường bắt đầu từ ngày 1 tháng 1).

dụ sử dụng
  • (Năm tài chính của công ty kết thúc vào ngày 30 tháng 6.)
  • (Ngân sách cho năm tài chính tiếp theo của chính phủ đã được Quốc hội phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiscal year-end": thời điểm kết thúc năm tài chính.
    • We prepare annual reports at the fiscal year-end. (Chúng tôi chuẩn bị báo cáo thường niên vào cuối năm tài chính.)
  • "current fiscal year": năm tài chính hiện tại.
    • The current fiscal year started on October 1st. (Năm tài chính hiện tại bắt đầu từ ngày 1 tháng 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiscal (tính từ): thuộc về tài chính hoặc ngân sách.
    • Fiscal policy affects the economy. (Chính sách tài chính ảnh hưởng đến nền kinh tế.)
  • Fiscally (trạng từ): về mặt tài chính.
    • The company is fiscally responsible. (Công ty trách nhiệm về mặt tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Accounting period: kỳ kế toán (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Budget year: năm ngân sách (thường dùng trong bối cảnh chính phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "fiscal year" đây danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "In the black": lãi (thường dùng trong bối cảnh kết thúc năm tài chính).
    • The company ended the fiscal year in the black. (Công ty kết thúc năm tài chính với lợi nhuận.)
  • "In the red": thua lỗ.
    • The organization was in the red for the last fiscal year. (Tổ chức bị thua lỗ trong năm tài chính vừa qua.)